使い込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 使い込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to embezzle; to misappropriate; to peculate
- Động từ to accustom oneself to using; to use for a long time
Cách viết khác: 使いこむ, 遣い込む
Cách chia của 使い込む
| Thể lịch sự (ます) | 使い込みます |
| Thể て | 使い込んで |
| Quá khứ (た) | 使い込んだ |
| Phủ định (ない) | 使い込まない |
| Khả năng | 使い込める |
| Ý chí (よう) | 使い込もう |
| Điều kiện (ば) | 使い込めば |
| Bị động | 使い込まれる |
| Sai khiến | 使い込ませる |
| Mệnh lệnh | 使い込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).