TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

使(つか)い込(こ)む

つかいこむtsukaikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 使 sứ·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 使い込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to embezzle; to misappropriate; to peculate
  • Động từ to accustom oneself to using; to use for a long time

Cách viết khác: 使いこむ, 遣い込む

Cách chia của 使い込む

Thể lịch sự (ます)使い込みます
Thể て使い込んで
Quá khứ (た)使い込んだ
Phủ định (ない)使い込まない
Khả năng使い込める
Ý chí (よう)使い込もう
Điều kiện (ば)使い込めば
Bị động使い込まれる
Sai khiến使い込ませる
Mệnh lệnh使い込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.