使い果たす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 使い果たす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to use up; to squander
Cách viết khác: 使い果す, 遣い果たす, 遣い果す
Cách chia của 使い果たす
| Thể lịch sự (ます) | 使い果たします |
| Thể て | 使い果たして |
| Quá khứ (た) | 使い果たした |
| Phủ định (ない) | 使い果たさない |
| Khả năng | 使い果たせる |
| Ý chí (よう) | 使い果たそう |
| Điều kiện (ば) | 使い果たせば |
| Bị động | 使い果たされる |
| Sai khiến | 使い果たさせる |
| Mệnh lệnh | 使い果たせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 使い果たす
- そのお金は使い果たしてはいません。 Tiền chưa bị tiêu hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213307
- 彼は力を使い果たした。 Anh ta hết năng lượng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98931
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.