TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

使(つか)い果(は)たす

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
つかいはたすtsukaihatasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 使 sứ·果 quả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 使い果たす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to use up; to squander

Cách viết khác: 使い果す, 遣い果たす, 遣い果す

Cách chia của 使い果たす

Thể lịch sự (ます)使い果たします
Thể て使い果たして
Quá khứ (た)使い果たした
Phủ định (ない)使い果たさない
Khả năng使い果たせる
Ý chí (よう)使い果たそう
Điều kiện (ば)使い果たせば
Bị động使い果たされる
Sai khiến使い果たさせる
Mệnh lệnh使い果たせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 使い果たす

  • そのお金は使い果たしてはいません。 Tiền chưa bị tiêu hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213307
  • 彼は力を使い果たした。 Anh ta hết năng lượng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98931

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.