使い慣れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 使い慣れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get used to using; to get accustomed to using
Cách viết khác: 使い馴れる, 使いなれる
Cách chia của 使い慣れる
| Thể lịch sự (ます) | 使い慣れます |
| Thể て | 使い慣れて |
| Quá khứ (た) | 使い慣れた |
| Phủ định (ない) | 使い慣れない |
| Khả năng | 使い慣れられる |
| Ý chí (よう) | 使い慣れよう |
| Điều kiện (ば) | 使い慣れれば |
| Bị động | 使い慣れられる |
| Sai khiến | 使い慣れさせる |
| Mệnh lệnh | 使い慣れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).