TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

使(つか)い慣(な)れる

つかいなれるtsukainareru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 使 sứ·慣 quán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 使い慣れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get used to using; to get accustomed to using

Cách viết khác: 使い馴れる, 使いなれる

Cách chia của 使い慣れる

Thể lịch sự (ます)使い慣れます
Thể て使い慣れて
Quá khứ (た)使い慣れた
Phủ định (ない)使い慣れない
Khả năng使い慣れられる
Ý chí (よう)使い慣れよう
Điều kiện (ば)使い慣れれば
Bị động使い慣れられる
Sai khiến使い慣れさせる
Mệnh lệnh使い慣れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.