使いこなす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 使いこなす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to handle (men); to master (a tool); to manage; to acquire a command of (a language)
Cách viết khác: 使い熟す
Cách chia của 使いこなす
| Thể lịch sự (ます) | 使いこなします |
| Thể て | 使いこなして |
| Quá khứ (た) | 使いこなした |
| Phủ định (ない) | 使いこなさない |
| Khả năng | 使いこなせる |
| Ý chí (よう) | 使いこなそう |
| Điều kiện (ば) | 使いこなせば |
| Bị động | 使いこなされる |
| Sai khiến | 使いこなさせる |
| Mệnh lệnh | 使いこなせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 使いこなす
- 彼はフランス語を自由に使いこなすことにかけてはだれにも劣らない。 Ông ta nói tiếng Pháp không thua một ai.Tatoeba #111061
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).