TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

使(つか)いこなす

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つかいこなすtsukaikonasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 使 sứ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 使いこなす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to handle (men); to master (a tool); to manage; to acquire a command of (a language)

Cách viết khác: 使い熟す

Cách chia của 使いこなす

Thể lịch sự (ます)使いこなします
Thể て使いこなして
Quá khứ (た)使いこなした
Phủ định (ない)使いこなさない
Khả năng使いこなせる
Ý chí (よう)使いこなそう
Điều kiện (ば)使いこなせば
Bị động使いこなされる
Sai khiến使いこなさせる
Mệnh lệnh使いこなせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 使いこなす

  • 彼はフランス語を自由に使いこなすことにかけてはだれにも劣らない。 Ông ta nói tiếng Pháp không thua một ai.Tatoeba #111061

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.