併せ持つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 併せ持つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to have two things (at the same time) (e.g. good and bad points); to also have something (in addition to something else)
Cách viết khác: 合わせ持つ, あわせ持つ, 併せもつ, 合せ持つ
Cách chia của 併せ持つ
| Thể lịch sự (ます) | 併せ持ちます |
| Thể て | 併せ持って |
| Quá khứ (た) | 併せ持った |
| Phủ định (ない) | 併せ持たない |
| Khả năng | 併せ持てる |
| Ý chí (よう) | 併せ持とう |
| Điều kiện (ば) | 併せ持てば |
| Bị động | 併せ持たれる |
| Sai khiến | 併せ持たせる |
| Mệnh lệnh | 併せ持て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).