TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

作(つく)り出(だ)す

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つくりだすtsukuridasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 作 tác·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 作り出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to manufacture; to produce; to raise (crops)
  • Động từ to invent; to dream up; to create

Cách viết khác: 創り出す, 造り出す, つくり出す, 作りだす, 創りだす, 造りだす

Cách chia của 作り出す

Thể lịch sự (ます)作り出します
Thể て作り出して
Quá khứ (た)作り出した
Phủ định (ない)作り出さない
Khả năng作り出せる
Ý chí (よう)作り出そう
Điều kiện (ば)作り出せば
Bị động作り出される
Sai khiến作り出させる
Mệnh lệnh作り出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 作り出す

  • われわれの知っているような言語は人間の創り出したものである。 Như chúng ta biết, ngôn ngữ là phát minh của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191713

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.