作り出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 作り出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to manufacture; to produce; to raise (crops)
- Động từ to invent; to dream up; to create
Cách viết khác: 創り出す, 造り出す, つくり出す, 作りだす, 創りだす, 造りだす
Cách chia của 作り出す
| Thể lịch sự (ます) | 作り出します |
| Thể て | 作り出して |
| Quá khứ (た) | 作り出した |
| Phủ định (ない) | 作り出さない |
| Khả năng | 作り出せる |
| Ý chí (よう) | 作り出そう |
| Điều kiện (ば) | 作り出せば |
| Bị động | 作り出される |
| Sai khiến | 作り出させる |
| Mệnh lệnh | 作り出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 作り出す
- われわれの知っているような言語は人間の創り出したものである。 Như chúng ta biết, ngôn ngữ là phát minh của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191713
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.