余儀なくされる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 余儀なくされる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be forced to do or experience something (against one's will); to be forced to do something because one has no other choice
Cách viết khác: 余儀無くされる
Cách chia của 余儀なくされる
| Thể lịch sự (ます) | 余儀なくされます |
| Thể て | 余儀なくされて |
| Quá khứ (た) | 余儀なくされた |
| Phủ định (ない) | 余儀なくされない |
| Khả năng | 余儀なくされられる |
| Ý chí (よう) | 余儀なくされよう |
| Điều kiện (ば) | 余儀なくされれば |
| Bị động | 余儀なくされられる |
| Sai khiến | 余儀なくされさせる |
| Mệnh lệnh | 余儀なくされろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).