TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

余儀(よぎ)なくされる

từ thông dụng
よぎなくされるyoginakusareru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 余 dư·儀 nghi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 余儀なくされる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to be forced to do or experience something (against one's will); to be forced to do something because one has no other choice

Cách viết khác: 余儀無くされる

Cách chia của 余儀なくされる

Thể lịch sự (ます)余儀なくされます
Thể て余儀なくされて
Quá khứ (た)余儀なくされた
Phủ định (ない)余儀なくされない
Khả năng余儀なくされられる
Ý chí (よう)余儀なくされよう
Điều kiện (ば)余儀なくされれば
Bị động余儀なくされられる
Sai khiến余儀なくされさせる
Mệnh lệnh余儀なくされろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.