TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

何歳(なんさい)

từ thông dụng
なんさいnansai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀ TUẾ 何 hà·歳 tuế

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà tuế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 何歳

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ how old; what age

Cách viết khác: 何才

Câu ví dụ với 何歳

  • 「彼女は何才ですか」「12才です」 "Em ấy bao nhiêu tuổi?" "Em ấy 12 tuổi."Tatoeba #236169
  • 君たちは来年何歳になりますか。 Sang năm bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178776
  • 来年君は何歳になりますか。 Sang năm bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78575
  • 来年で何歳になるんですか。 Sang năm bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78583
  • あなたの年齢は何歳ですか。 Bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233058
  • 何歳ですか。 Bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5325

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.