TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

何様(なにさま)

なにさまnanisama giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀ DẠNG 何 hà·様 dạng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà dạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 何様

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person of importance; a someone
  • Phó từ absolutely; certainly; to be sure

Cách viết khác: 何さま, なに様

Câu ví dụ với 何様

  • 自分を何様だと思ってるんだ? Bạn nghĩ bạn là ai?Tatoeba #150002
  • 何様だと思ってるんだ。 Bạn nghĩ bạn là ai?Tatoeba #187298

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.