TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

何時(なんじ)

từ thông dụng
なんじnanji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀ THỜI 何 hà·時 thời

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 何時

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ what time; which hour

Câu ví dụ với 何時

  • 初めて日本に来たのはいつなの? Bạn đến Nhật Bản lần đầu tiên khi nào?Tatoeba #147543
  • 「何時ですか」「10時半です」 "Bây giờ là mấy giờ?" "Bây giờ là 10 giờ rưỡi."Tatoeba #236381
  • 「何時だろうか」と彼は思った。 Anh ấy tự hỏi "Bây giờ là mấy giờ rồi".Tatoeba #236382
  • あなたはいつもは何時に寝ますか。 Bạn hay ngủ lúc mấy giờ?Tatoeba #232828
  • 彼が何時にやって来るかは分からない。 Không ai biết lúc nào ông ấy sẽ đến.Tatoeba #120570
  • あなたは何時にロンドンへ向けて出発する予定ですか。 Mấy giờ thì bạn dự định sẽ xuất phát đến Luân Đôn?Tatoeba #232209
  • あなたは朝何時に家を出ますか。 Buổi sáng bạn rời khỏi nhà vào lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231726
  • 彼女は何時に生まれたんですか。 Cô ta được sinh vào giờ nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437960

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.