何度
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 何度
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ how many times
- Danh từ how many degrees (temperature, angle, etc.)
Câu ví dụ với 何度
- 彼女は何度も私に電話をかけてきた。 Cô ấy đã gọi điện cho tôi rất nhiều lần.Tatoeba #90888
- 私は何度も彼に会ったことがある。 Tôi đã gặp anh ấy không biết bao nhiêu lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158086
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.