何回
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà hồi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 何回
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ how many times
Câu ví dụ với 何回
- 同じことを何回も言わすな! Đừng bắt tôi phải nói đi nói lại một điều!Tatoeba #2669231
- そこには何回行ったの? Bạn đã đi đến đó mấy lần rồi?Tatoeba #733112
- 一日に何回鏡で自分を見ているの? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5227
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.