TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

何人(なにびと)

từ thông dụng
なにびとnanibito giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀ NHÂN 何 hà·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 何人

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ anyone; any person; whoever

Cách viết khác: 何びと, なんびと, なんぴと

Câu ví dụ với 何人

  • あなたは何人兄弟がいますか。 Bạn có mấy anh chị em?Tatoeba #232196
  • 女兄弟を何人お持ちですか? Nhà bạn có mấy chị em gái?Tatoeba #1221987
  • 子供は何人ですか。 Bạn có mấy người con?Tatoeba #168550
  • あなたのクラスに男の子は何人いますか。 Trong lớp bạn có bao nhiêu con trai?Tatoeba #233560
  • 親友は何人いる? Bạn có bao nhiêu bạn thân?Tatoeba #4777
  • お子さんは何人おありですか。 Bạn có mấy người con? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227111
  • あなたは何人妹がいますか。 Nhà bạn có mấy chị em gái? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232193
  • あなたには何人子供がいますか。 Bạn có mấy người con? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233758

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.