TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

何(なん)ら

từ thông dụng
なんらnanra giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀ ĐẲNG 何 hà

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà đẳng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 何ら

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ (not) in any way; (not) at all; (none) whatsoever
  • Danh từ what kind of

Cách viết khác: 何等, なにら

Câu ví dụ với 何ら

  • 何かを証明しようとする場合、それが真実であるという確信を持つことは何らかの手助けになる。 Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.Tatoeba #5140
  • 彼は何らかの解決策を提案しましたか。 Anh ấy có đề xuất giải pháp nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109382

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.