何もない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 何もない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ there is nothing; having nothing
Cách viết khác: 何も無い, なんもない
Cách chia của 何もない
| Phủ định | 何もなくない |
| Quá khứ | 何もなかった |
| Quá khứ phủ định | 何もなくなかった |
| Thể て | 何もなくて |
| Dạng phó từ (く) | 何もなく |
| Điều kiện (ば) | 何もなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 何もない
- 私はあなたにあげるものが何もない。 Tôi không có gì để cho bạn hết.Tatoeba #161788
- これ以上言うことは何もない。 Tôi không còn gì để nói nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217584
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.