TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

何(なに)もない

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
なにもないnanimonai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 何 hà

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 何もない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ there is nothing; having nothing

Cách viết khác: 何も無い, なんもない

Cách chia của 何もない

Phủ định何もなくない
Quá khứ何もなかった
Quá khứ phủ định何もなくなかった
Thể て何もなくて
Dạng phó từ (く)何もなく
Điều kiện (ば)何もなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 何もない

  • 私はあなたにあげるものが何もない。 Tôi không có gì để cho bạn hết.Tatoeba #161788
  • これ以上言うことは何もない。 Tôi không còn gì để nói nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217584

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.