何の役にも立たない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 何の役にも立たない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ of no use whatsoever; good for nothing; useless
Cách viết khác: なんの役にも立たない
Cách chia của 何の役にも立たない
| Phủ định | 何の役にも立たなくない |
| Quá khứ | 何の役にも立たなかった |
| Quá khứ phủ định | 何の役にも立たなくなかった |
| Thể て | 何の役にも立たなくて |
| Dạng phó từ (く) | 何の役にも立たなく |
| Điều kiện (ば) | 何の役にも立たなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 何の役にも立たない
- 過去のことで嘆いても何の役にも立たないよ。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186495
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.