TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

何(なん)の役(やく)にも立(た)たない

なんのやくにもたたないnannoyakunimotatanai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 何 hà·役 dịch·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 何の役にも立たない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ of no use whatsoever; good for nothing; useless

Cách viết khác: なんの役にも立たない

Cách chia của 何の役にも立たない

Phủ định何の役にも立たなくない
Quá khứ何の役にも立たなかった
Quá khứ phủ định何の役にも立たなくなかった
Thể て何の役にも立たなくて
Dạng phó từ (く)何の役にも立たなく
Điều kiện (ば)何の役にも立たなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 何の役にも立たない

  • 過去のことで嘆いても何の役にも立たないよ。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186495

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.