TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

何(なん)の

なんのnanno giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 何 hà

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 何の

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên thể từ what; what kind of; what sort of
  • Liên thể từ no ...; any
  • Liên thể từ adds emphasis to the preceding word
  • Thán từ no; not at all; oh (it's nothing)

Câu ví dụ với 何の

  • 何の仕事をしているんですか。 Bạn làm công việc gì thế?Tatoeba #187707
  • 彼は何の苦も無く川を泳いで渡った。 Anh bơi qua con sông với không một chút khó khăn.Tatoeba #109403
  • 何の話をしていたっけ? Bạn vừa nói gì ?Tatoeba #187697
  • ユネスコが何の略か知っていますか。 Bạn có biết UNESCO là viết tắt của cái gì không?Tatoeba #192947
  • 努力したが何の成果も得られなかった。 Mặc dù đã cố gắng nhưng tôi đã không đạt được thành quả gì cả.Tatoeba #124524
  • あの人達には何の心配事も不安もない。 Những người đó không phải lo nghĩ về điều gì.Tatoeba #230699
  • 何のために? Để làm gì?Tatoeba #187722
  • 何の用だ。 Bạn muốn gì?Tatoeba #187711

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.