何とも言えない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 何とも言えない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ indescribable; inexpressible; unspeakable; indefinable; nobody can tell
Cách viết khác: なんとも言えない, 何ともいえない
Cách chia của 何とも言えない
| Phủ định | 何とも言えなくない |
| Quá khứ | 何とも言えなかった |
| Quá khứ phủ định | 何とも言えなくなかった |
| Thể て | 何とも言えなくて |
| Dạng phó từ (く) | 何とも言えなく |
| Điều kiện (ば) | 何とも言えなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 何とも言えない
- 彼女はけっして美人ではないが、何とも言えない愛敬がある。 Cô ấy hoàn toàn không phải là một người phụ nữ xinh đẹp, nhưng cô ấy lại có một cái duyên không thể tả.Tatoeba #92921
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).