何とも
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 何とも
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ really; very; extremely; terribly; awfully
- Phó từ (not) anything; (not) at all; (not) a bit
Câu ví dụ với 何とも
- 彼女はけっして美人ではないが、何とも言えない愛敬がある。 Cô ấy hoàn toàn không phải là một người phụ nữ xinh đẹp, nhưng cô ấy lại có một cái duyên không thể tả.Tatoeba #92921
- 何とも言いようがないなあ。 Tôi chưa biết gì để nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187759
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.