体裁
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thể tài” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 体裁
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (outward) appearance
- Danh từ (proper) format (e.g. of an essay); form; style
- Danh từ appearances; decency; show; display
- Danh từ lip-service; insincere words; glib talk
Cách viết khác: たいさい