TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

体液(たいえき)

たいえきtaieki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỂ DỊCH 体 thể·液 dịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

体液 nghĩa là dịch cơ thể, thể dịch.

Nghĩa của 体液

Danh từ

  1. Dịch cơ thể.
  2. Thể dịch. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ body fluid
  • Danh từ semen (nói giảm)

Câu hỏi thường gặp

体液 nghĩa là gì?

体液 (danh từ) nghĩa là dịch cơ thể, thể dịch.

体液 đọc là gì?

体液 đọc là たいえき (romaji: taieki).

Âm Hán Việt của 体液 là gì?

Âm Hán Việt của 体液 là "thể dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.