体中
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thể trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 体中
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ all over the body; from head to foot; all over
Cách viết khác: 体じゅう
Câu ví dụ với 体中
- 体中が痛む。 Tôi bị đau cả người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137965
- 体中が痛い。 Tôi bị đau cả người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226181
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.