TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

住(す)み込(こ)む

すみこむsumikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 住 trú·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 住み込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to live (in the house of one's employer, teacher, etc.); to live in; to become a live-in employee; to become a resident (of an institution)

Cách viết khác: 住みこむ, 住込む

Cách chia của 住み込む

Thể lịch sự (ます)住み込みます
Thể て住み込んで
Quá khứ (た)住み込んだ
Phủ định (ない)住み込まない
Khả năng住み込める
Ý chí (よう)住み込もう
Điều kiện (ば)住み込めば
Bị động住み込まれる
Sai khiến住み込ませる
Mệnh lệnh住み込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.