住み込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 住み込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to live (in the house of one's employer, teacher, etc.); to live in; to become a live-in employee; to become a resident (of an institution)
Cách viết khác: 住みこむ, 住込む
Cách chia của 住み込む
| Thể lịch sự (ます) | 住み込みます |
| Thể て | 住み込んで |
| Quá khứ (た) | 住み込んだ |
| Phủ định (ない) | 住み込まない |
| Khả năng | 住み込める |
| Ý chí (よう) | 住み込もう |
| Điều kiện (ば) | 住み込めば |
| Bị động | 住み込まれる |
| Sai khiến | 住み込ませる |
| Mệnh lệnh | 住み込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).