TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

住(す)み替(か)える

すみかえるsumikaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 住 trú·替 thế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 住み替える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to move house; to move to a new house (or apartment, etc.)

Cách viết khác: 住替える

Cách chia của 住み替える

Thể lịch sự (ます)住み替えます
Thể て住み替えて
Quá khứ (た)住み替えた
Phủ định (ない)住み替えない
Khả năng住み替えられる
Ý chí (よう)住み替えよう
Điều kiện (ば)住み替えれば
Bị động住み替えられる
Sai khiến住み替えさせる
Mệnh lệnh住み替えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.