住み慣れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 住み慣れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get used to living (in); to live (somewhere) for a long time
Cách viết khác: 住みなれる, 住み馴れる
Cách chia của 住み慣れる
| Thể lịch sự (ます) | 住み慣れます |
| Thể て | 住み慣れて |
| Quá khứ (た) | 住み慣れた |
| Phủ định (ない) | 住み慣れない |
| Khả năng | 住み慣れられる |
| Ý chí (よう) | 住み慣れよう |
| Điều kiện (ば) | 住み慣れれば |
| Bị động | 住み慣れられる |
| Sai khiến | 住み慣れさせる |
| Mệnh lệnh | 住み慣れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).