位置付ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 位置付ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to place (in relation to the whole); to rank; to position; to locate
Cách viết khác: 位置づける, いちずける
Cách chia của 位置付ける
| Thể lịch sự (ます) | 位置付けます |
| Thể て | 位置付けて |
| Quá khứ (た) | 位置付けた |
| Phủ định (ない) | 位置付けない |
| Khả năng | 位置付けられる |
| Ý chí (よう) | 位置付けよう |
| Điều kiện (ば) | 位置付ければ |
| Bị động | 位置付けられる |
| Sai khiến | 位置付けさせる |
| Mệnh lệnh | 位置付けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).