TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

位置付(いちづ)ける

từ thông dụng
いちづけるichizukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 位 vị·置 trí·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 位置付ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to place (in relation to the whole); to rank; to position; to locate

Cách viết khác: 位置づける, いちずける

Cách chia của 位置付ける

Thể lịch sự (ます)位置付けます
Thể て位置付けて
Quá khứ (た)位置付けた
Phủ định (ない)位置付けない
Khả năng位置付けられる
Ý chí (よう)位置付けよう
Điều kiện (ば)位置付ければ
Bị động位置付けられる
Sai khiến位置付けさせる
Mệnh lệnh位置付けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.