TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

似(に)つかわしい

につかわしいnitsukawashii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 似 tự

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 似つかわしい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i suitable; appropriate; becoming; fitting

Cách viết khác: 似付かわしい

Cách chia của 似つかわしい

Phủ định似つかわしくない
Quá khứ似つかわしかった
Quá khứ phủ định似つかわしくなかった
Thể て似つかわしくて
Dạng phó từ (く)似つかわしく
Điều kiện (ば)似つかわしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.