TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

似(に)せる

từ thông dụng
にせるniseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 似 tự

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 似せる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to copy; to imitate; to counterfeit; to forge

Cách chia của 似せる

Thể lịch sự (ます)似せます
Thể て似せて
Quá khứ (た)似せた
Phủ định (ない)似せない
Khả năng似せられる
Ý chí (よう)似せよう
Điều kiện (ば)似せれば
Bị động似せられる
Sai khiến似せさせる
Mệnh lệnh似せろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.