伸びる
Nghĩa của 伸びる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stretch; to extend; to lengthen; to grow (of hair, height, grass, etc.)
- Động từ to straighten out; to be flattened; to become smooth
- Động từ to spread (of paint, cream, etc.)
- Động từ to stretch out (e.g. of a hand); to extend
- Động từ to lose elasticity; to become slack; to become soggy (e.g. of noodles)
- Động từ to make progress; to develop; to expand; to increase; to improve
- Động từ to be exhausted; to get groggy; to be stunned (by a blow); to pass out; to collapse
- Động từ to be prolonged (of a meeting, life span, etc.); to be extended (e.g. of a deadline); to lengthen (e.g. of the days)
- Động từ to be postponed; to be delayed; to be put off
- Động từ to gain traction (of an online post, video, etc.); to get views; to perform well
Cách viết khác: 延びる
Cách chia của 伸びる
| Thể lịch sự (ます) | 伸びます |
| Thể て | 伸びて |
| Quá khứ (た) | 伸びた |
| Phủ định (ない) | 伸びない |
| Khả năng | 伸びられる |
| Ý chí (よう) | 伸びよう |
| Điều kiện (ば) | 伸びれば |
| Bị động | 伸びられる |
| Sai khiến | 伸びさせる |
| Mệnh lệnh | 伸びろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).