伸び
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
のびnobi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 伸び
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ growth; development
- Danh từ stretching (one's body, e.g. when waking up)
- Danh từ (ability to) spread (of paint, cream, etc.)
- Danh từ elongation; extension; carry (e.g. of sound); sustain
- Danh từ nobi; solid extension; thick extension
Cách viết khác: 延び, ノビ