TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

伴奏(ばんそう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ばんそうbansō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠN TẤU 伴 bạn·奏 tấu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bạn tấu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

伴奏 nghĩa là đệm.

Nghĩa của 伴奏

Danh từ

  1. Đệm.

Câu ví dụ với 伴奏

  • 彼女は私にピアノの伴奏をしてくれた。 Cô ấy đã đệm đàn piano giúp tôi.Tatoeba #89539

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accompaniment

Câu hỏi thường gặp

伴奏 nghĩa là gì?

伴奏 (danh từ) nghĩa là đệm.

伴奏 đọc là gì?

伴奏 đọc là ばんそう (romaji: bansō).

Âm Hán Việt của 伴奏 là gì?

Âm Hán Việt của 伴奏 là "bạn tấu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.