伴奏
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bạn tấu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
伴奏 nghĩa là đệm.
Nghĩa của 伴奏
Danh từ
- Đệm.
Câu ví dụ với 伴奏
- 彼女は私にピアノの伴奏をしてくれた。 Cô ấy đã đệm đàn piano giúp tôi.Tatoeba #89539
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accompaniment
Câu hỏi thường gặp
伴奏 nghĩa là gì?
伴奏 (danh từ) nghĩa là đệm.
伴奏 đọc là gì?
伴奏 đọc là ばんそう (romaji: bansō).
Âm Hán Việt của 伴奏 là gì?
Âm Hán Việt của 伴奏 là "bạn tấu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.