伝言
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “truyền ngôn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 伝言
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (verbal) message; word (from someone)
- Danh từ rumour; rumor
Từ liên quan với 伝言
Từ ghép có 伝言
- 伝言ゲーム — Tam sao thất bản.
Câu ví dụ với 伝言
- 伝言は彼女に伝えました。 Tôi đã chuyển tin nhắn cho cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124935
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.