Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
会計学 nghĩa là kế toán.
Nghĩa của 会計学
Danh từ
Kế toán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ (study of) accounting; accountancy
Câu hỏi thường gặp
会計学 nghĩa là gì?
会計学 (danh từ) nghĩa là kế toán.
会計学 đọc là gì?
会計学 đọc là かいけいがく (romaji: kaikeigaku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.