休憩
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
休憩 nghĩa là nghỉ, nghỉ ngơi.
Nghĩa của 休憩
Danh từ
- Nghỉ, nghỉ ngơi.
Cách viết khác: 休けい
Câu ví dụ với 休憩
- 彼らはしばらく休憩した。 Họ nghỉ ngơi một lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98050
- しばらく休憩しませんか。 Chúng ta nghỉ ngơi một chút nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216102
- 10分休憩しよう。 Hãy nghỉ giải lao 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235993
- 旅行者の便宜をはかって高速道路沿いに多くの休憩場所がある。 Có nhiều điểm dừng dọc đường tạo sự thuận lợi cho khách du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78139
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rest; break; recess; intermission
Câu hỏi thường gặp
休憩 nghĩa là gì?
休憩 (danh từ) nghĩa là nghỉ, nghỉ ngơi.
休憩 đọc là gì?
休憩 đọc là きゅうけい (romaji: kyūkei).