伊語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “y ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
伊語 nghĩa là tiếng ý.
Nghĩa của 伊語
Danh từ riêng
- Tiếng ý.
Từ liên quan với 伊語
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Italian (language)
Câu hỏi thường gặp
伊語 nghĩa là gì?
伊語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng ý.
伊語 đọc là gì?
伊語 đọc là いご (romaji: igo).
Âm Hán Việt của 伊語 là gì?
Âm Hán Việt của 伊語 là "y ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.