TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

企(くわだ)てる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
くわだてるkuwadateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 企 xí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 企てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to plan; to plot; to propose; to design; to intend
  • Động từ to attempt (e.g. suicide, murder); to undertake (e.g. business)
  • Động từ to stand on tip-toes (cổ)

Cách chia của 企てる

Thể lịch sự (ます)企てます
Thể て企てて
Quá khứ (た)企てた
Phủ định (ない)企てない
Khả năng企てられる
Ý chí (よう)企てよう
Điều kiện (ば)企てれば
Bị động企てられる
Sai khiến企てさせる
Mệnh lệnh企てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.