企てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 企てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to plan; to plot; to propose; to design; to intend
- Động từ to attempt (e.g. suicide, murder); to undertake (e.g. business)
- Động từ to stand on tip-toes (cổ)
Cách chia của 企てる
| Thể lịch sự (ます) | 企てます |
| Thể て | 企てて |
| Quá khứ (た) | 企てた |
| Phủ định (ない) | 企てない |
| Khả năng | 企てられる |
| Ý chí (よう) | 企てよう |
| Điều kiện (ば) | 企てれば |
| Bị động | 企てられる |
| Sai khiến | 企てさせる |
| Mệnh lệnh | 企てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).