仲立人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trọng lập nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
仲立人 nghĩa là người môi giới.
Nghĩa của 仲立人
Danh từ
- Người môi giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ middleman; mediator; go-between
Câu hỏi thường gặp
仲立人 nghĩa là gì?
仲立人 (danh từ) nghĩa là người môi giới.
仲立人 đọc là gì?
仲立人 đọc là なかだちにん (romaji: nakadachinin).
Âm Hán Việt của 仲立人 là gì?
Âm Hán Việt của 仲立人 là "trọng lập nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.