仲良し
JLPT N2 từ thông dụng
なかよしnakayoshi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 仲良し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ close friendship; close friend; good friend; bosom buddy; chum
- Danh từ intimate relations; sexual intercourse; sex (nói giảm, khẩu ngữ)
Cách viết khác: 仲よし, 仲好し