TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仮設(かせつ)

từ thông dụng
かせつkasetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢ THIẾT 仮 giả·設 thiết

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giả thiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

仮設 nghĩa là tạm bợ, lâm thời, tạm thời, xây tạm.

Nghĩa của 仮設

Danh từ

  1. Tạm bợ, lâm thời, tạm thời.
    • 仮設テントLều dựng tạm thời.
    • 仮設住宅で暮らす被災者Nạn nhân thiên tai sống trong các căn nhà tạm bợ.

Động từ

  1. Xây tạm.
  2. Đưa ra giả định; giả thuyết; giả thiết.

Từ liên quan với 仮設

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ temporary construction; temporary establishment; provisional construction
  • Danh từ assumption; supposition

Câu hỏi thường gặp

仮設 nghĩa là gì?

仮設 (danh từ, động từ) nghĩa là tạm bợ, lâm thời, tạm thời, xây tạm.

仮設 đọc là gì?

仮設 đọc là かせつ (romaji: kasetsu).

Âm Hán Việt của 仮設 là gì?

Âm Hán Việt của 仮設 là "giả thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.