仮設
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giả thiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
仮設 nghĩa là tạm bợ, lâm thời, tạm thời, xây tạm.
Nghĩa của 仮設
Danh từ
- Tạm bợ, lâm thời, tạm thời.
- 仮設テントLều dựng tạm thời.
- 仮設住宅で暮らす被災者Nạn nhân thiên tai sống trong các căn nhà tạm bợ.
Động từ
- Xây tạm.
- Đưa ra giả định; giả thuyết; giả thiết.
Từ liên quan với 仮設
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ temporary construction; temporary establishment; provisional construction
- Danh từ assumption; supposition
Câu hỏi thường gặp
仮設 nghĩa là gì?
仮設 (danh từ, động từ) nghĩa là tạm bợ, lâm thời, tạm thời, xây tạm.
仮設 đọc là gì?
仮設 đọc là かせつ (romaji: kasetsu).
Âm Hán Việt của 仮設 là gì?
Âm Hán Việt của 仮設 là "giả thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.