Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giả trang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
仮装 nghĩa là giả trang.
Nghĩa của 仮装
Danh từ
Giả trang. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ costume; fancy dress; masquerade; disguise
Danh từ converted (cruiser)
Câu hỏi thường gặp
仮装 nghĩa là gì?
仮装 (danh từ) nghĩa là giả trang.
仮装 đọc là gì?
仮装 đọc là かそう (romaji: kasō).
Âm Hán Việt của 仮装 là gì?
Âm Hán Việt của 仮装 là "giả trang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.