TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

代弁(だいべん)

JLPT N1 từ thông dụng
だいべんdaiben giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI BIỆN 代 đại·弁 biện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại biện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 代弁

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speaking by proxy; speaking for (someone else); acting as spokesman (for); representing (the views, feelings, etc. of)
  • Danh từ payment by proxy; compensation by proxy; paying on behalf (of)
  • Danh từ acting for (someone else); carrying out (on someone's behalf)

Cách viết khác: 代辨, 代辯

Từ ghép có 代弁

  • 代弁者 — Người phát ngôn, phát ngôn viên.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.