代弁
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại biện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 代弁
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speaking by proxy; speaking for (someone else); acting as spokesman (for); representing (the views, feelings, etc. of)
- Danh từ payment by proxy; compensation by proxy; paying on behalf (of)
- Danh từ acting for (someone else); carrying out (on someone's behalf)
Cách viết khác: 代辨, 代辯
Từ ghép có 代弁
- 代弁者 — Người phát ngôn, phát ngôn viên.