付録
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phó lục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
付録 nghĩa là phụ lục.
Nghĩa của 付録
Danh từ
- Phụ lục.
Cách viết khác: 附録
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appendix; supplement; annex; extra (of a newspaper or magazine)
Câu hỏi thường gặp
付録 nghĩa là gì?
付録 (danh từ) nghĩa là phụ lục.
付録 đọc là gì?
付録 đọc là ふろく (romaji: furoku).
Âm Hán Việt của 付録 là gì?
Âm Hán Việt của 付録 là "phó lục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.