TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

付(ふ)する

ふするfusuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 付する

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to affix; to append; to attach
  • Động từ to entrust; to refer; to handle (as such)
  • Động từ to follow (the leader)
  • Động từ to submit (a document, etc.)

Cách viết khác: 附する

Cách chia của 付する

Thể lịch sự (ます)付します
Thể て付して
Quá khứ (た)付した
Phủ định (ない)付さない
Ý chí (よう)付しよう
Điều kiện (ば)付すれば
Bị động付される
Sai khiến付させる
Mệnh lệnh付しろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 付する

  • 彼は難民救済基金に1万ドルを寄付した。 Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.Tatoeba #101549
  • 寄付したよ。 Tôi đã đóng góp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10666310

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.