付け加える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 付け加える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to add (one thing to another); to add (a few more words, an explanation, etc.)
Cách viết khác: つけ加える, 付加える, 付けくわえる, 附加える, 附け加える
Cách chia của 付け加える
| Thể lịch sự (ます) | 付け加えます |
| Thể て | 付け加えて |
| Quá khứ (た) | 付け加えた |
| Phủ định (ない) | 付け加えない |
| Khả năng | 付け加えられる |
| Ý chí (よう) | 付け加えよう |
| Điều kiện (ば) | 付け加えれば |
| Bị động | 付け加えられる |
| Sai khiến | 付け加えさせる |
| Mệnh lệnh | 付け加えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).