付け入る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 付け入る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take advantage (of someone's weaknesses, carelessness, etc.); to impose on
Cách viết khác: つけ入る, 付入る
Cách chia của 付け入る
| Thể lịch sự (ます) | 付け入ります |
| Thể て | 付け入って |
| Quá khứ (た) | 付け入った |
| Phủ định (ない) | 付け入らない |
| Khả năng | 付け入れる |
| Ý chí (よう) | 付け入ろう |
| Điều kiện (ば) | 付け入れば |
| Bị động | 付け入られる |
| Sai khiến | 付け入らせる |
| Mệnh lệnh | 付け入れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).