TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

付(つ)け入(い)る

つけいるtsukeiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 付 phó·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 付け入る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take advantage (of someone's weaknesses, carelessness, etc.); to impose on

Cách viết khác: つけ入る, 付入る

Cách chia của 付け入る

Thể lịch sự (ます)付け入ります
Thể て付け入って
Quá khứ (た)付け入った
Phủ định (ない)付け入らない
Khả năng付け入れる
Ý chí (よう)付け入ろう
Điều kiện (ば)付け入れば
Bị động付け入られる
Sai khiến付け入らせる
Mệnh lệnh付け入れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.