付き合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 付き合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to associate with; to keep company with; to go out with; to go steady with; to get on with
- Động từ to go along with; to follow someone's lead; to accompany someone; to compromise
Cách viết khác: つき合う, 付きあう, 付合う
Cách chia của 付き合う
| Thể lịch sự (ます) | 付き合います |
| Thể て | 付き合って |
| Quá khứ (た) | 付き合った |
| Phủ định (ない) | 付き合わない |
| Khả năng | 付き合える |
| Ý chí (よう) | 付き合おう |
| Điều kiện (ば) | 付き合えば |
| Bị động | 付き合われる |
| Sai khiến | 付き合わせる |
| Mệnh lệnh | 付き合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 付き合う
- 私は彼と10年間つきあっている。 Tôi hẹn hò với anh ấy được 10 năm rồi.Tatoeba #154372
- 君が彼と付き合うことに賛成できない。 Tao không tán thành việc mày đi chơi với nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178905
- 今後もおつきあいいただけるよう願っています。 Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172423
- 何年か前、彼女は暴走族の連中と付き合っていた。 Vài năm trước, cô ta từng chơi với một đám lái mô-tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187329
- 最初にデパートのバーゲンにつきあってほしいんだけど。 Trước tiên, tôi muốn bạn đi với tôi đến chỗ đang bán hàng giảm giá ở trung tâm mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170485
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.