TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

付(つ)き合(あ)う

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
つきあうtsukiau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 付 phó·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 付き合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to associate with; to keep company with; to go out with; to go steady with; to get on with
  • Động từ to go along with; to follow someone's lead; to accompany someone; to compromise

Cách viết khác: つき合う, 付きあう, 付合う

Cách chia của 付き合う

Thể lịch sự (ます)付き合います
Thể て付き合って
Quá khứ (た)付き合った
Phủ định (ない)付き合わない
Khả năng付き合える
Ý chí (よう)付き合おう
Điều kiện (ば)付き合えば
Bị động付き合われる
Sai khiến付き合わせる
Mệnh lệnh付き合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 付き合う

  • 私は彼と10年間つきあっている。 Tôi hẹn hò với anh ấy được 10 năm rồi.Tatoeba #154372
  • 君が彼と付き合うことに賛成できない。 Tao không tán thành việc mày đi chơi với nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178905
  • 今後もおつきあいいただけるよう願っています。 Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172423
  • 何年か前、彼女は暴走族の連中と付き合っていた。 Vài năm trước, cô ta từng chơi với một đám lái mô-tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187329
  • 最初にデパートのバーゲンにつきあってほしいんだけど。 Trước tiên, tôi muốn bạn đi với tôi đến chỗ đang bán hàng giảm giá ở trung tâm mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170485

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.