付き
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phó” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 付き
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ furnished with; including
- Danh từ attached to
- Danh từ impression; appearance
- Danh từ luck
- Danh từ sociality
- Danh từ under; assistant (e.g. to a manager)
- Danh từ soup base
Cách viết khác: 付, づき, ツキ
Từ ghép có 付き
- 付き添う — Đi cùng.
Câu ví dụ với 付き
- 好きです。付き合ってください。 Em thích anh. Hãy hẹn hò với em đi!Tatoeba #4153670
- その少年は両親に付き添われてきた。 Cậu bé đó đi cùng bố mẹ mình.Tatoeba #209018
- 彼らは付き合っている。 Họ đang hẹn hò.Tatoeba #3366849
- 彼はほとんど人付き合いをしなかった。 Anh ta không giao du với hầu hết mọi người.Tatoeba #110919
- お付き合いくださった皆様に、厚く御礼申し上げます。 Tôi xin chân thành cảm ơn quý vị đã đồng hành.Tatoeba #8934758
- 確かではないけど、トムはメアリーと付き合いたいんだと思う。 Tôi không chắc lắm, cơ mà tôi nghĩ Tom muốn hẹn hò với Mary.Tatoeba #2150367
- 彼はタトエバという日本人の女の子と付き合っていると見える。 Có vẻ như cậu ta đang hẹn hò với một cô bé người Nhật tên là Tatoeba.Tatoeba #2238225
- トムは名前が s で終わる女の子とは付き合ったことがない。 Tom chưa bao giờ hẹn hò với cô gái nào có tên kết thúc bằng chữ "s".Tatoeba #2418345
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).