仕込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 仕込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to train; to teach; to educate
- Động từ to acquire (information); to learn; to cram
- Động từ to stock; to stock up on
- Động từ to prepare (esp. ingredients for brewing)
- Động từ to insert; to build into; to fit
Cách viết khác: 仕こむ
Cách chia của 仕込む
| Thể lịch sự (ます) | 仕込みます |
| Thể て | 仕込んで |
| Quá khứ (た) | 仕込んだ |
| Phủ định (ない) | 仕込まない |
| Khả năng | 仕込める |
| Ý chí (よう) | 仕込もう |
| Điều kiện (ば) | 仕込めば |
| Bị động | 仕込まれる |
| Sai khiến | 仕込ませる |
| Mệnh lệnh | 仕込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 仕込む
- 私はその犬に芸を仕込んだ。 Tôi đã dạy chú chó đó làm trò.Tatoeba #3367069
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).