TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仕向(しむ)ける

しむけるshimukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 仕 sĩ·向 hướng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 仕向ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to induce (someone to do something); to tempt
  • Động từ to act toward (someone in a certain way); to handle (men); to treat
  • Động từ to send; to forward to

Cách viết khác: し向ける, 仕向る

Cách chia của 仕向ける

Thể lịch sự (ます)仕向けます
Thể て仕向けて
Quá khứ (た)仕向けた
Phủ định (ない)仕向けない
Khả năng仕向けられる
Ý chí (よう)仕向けよう
Điều kiện (ば)仕向ければ
Bị động仕向けられる
Sai khiến仕向けさせる
Mệnh lệnh仕向けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.