仕向ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 仕向ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to induce (someone to do something); to tempt
- Động từ to act toward (someone in a certain way); to handle (men); to treat
- Động từ to send; to forward to
Cách viết khác: し向ける, 仕向る
Cách chia của 仕向ける
| Thể lịch sự (ます) | 仕向けます |
| Thể て | 仕向けて |
| Quá khứ (た) | 仕向けた |
| Phủ định (ない) | 仕向けない |
| Khả năng | 仕向けられる |
| Ý chí (よう) | 仕向けよう |
| Điều kiện (ば) | 仕向ければ |
| Bị động | 仕向けられる |
| Sai khiến | 仕向けさせる |
| Mệnh lệnh | 仕向けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).