仕える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 仕える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to serve; to work for; to attend
Cách viết khác: 事える
Cách chia của 仕える
| Thể lịch sự (ます) | 仕えます |
| Thể て | 仕えて |
| Quá khứ (た) | 仕えた |
| Phủ định (ない) | 仕えない |
| Khả năng | 仕えられる |
| Ý chí (よう) | 仕えよう |
| Điều kiện (ば) | 仕えれば |
| Bị động | 仕えられる |
| Sai khiến | 仕えさせる |
| Mệnh lệnh | 仕えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).