TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仕(つか)える

JLPT N1 từ thông dụng
つかえるtsukaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 仕 sĩ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 仕える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to serve; to work for; to attend

Cách viết khác: 事える

Cách chia của 仕える

Thể lịch sự (ます)仕えます
Thể て仕えて
Quá khứ (た)仕えた
Phủ định (ない)仕えない
Khả năng仕えられる
Ý chí (よう)仕えよう
Điều kiện (ば)仕えれば
Bị động仕えられる
Sai khiến仕えさせる
Mệnh lệnh仕えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.